Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "công ty vận tải" (1)

công ty vận tải
Tiếng Anh Cụm từshipping company
Từ vựng của tôi
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
The ship is owned by a shipping company.

swap_horiz Từ liên quan "công ty vận tải" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "công ty vận tải" (3)

Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
The ship is owned by a shipping company.
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
The ship is owned by a shipping company.
Công ty vận tải hàng hóa bằng đường biển.
The company transports goods by sea.